舊識

jiù shí cựu thức

Hán Việt: cựu thức · Pinyin: jiù shí

Tổng quan

người quen cũ | bạn cũ

Cấu tạo: (cựu) + (thức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người quen cũ | bạn cũ
  • Cihui cựu thức cựu thức ☆Chỗ quen biết cũ.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 老相识;旧知。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.老相识;旧知。

Eng

  • CC-CEDICT former acquaintance|old friend
  • Cihui former acquaintance; old friend