舊詩

jiù shī cựu thi

Hán Việt: cựu thi · Pinyin: jiù shī

Tổng quan

thơ cũ | thơ phong cách cũ

Cấu tạo: (cựu) + (thi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thơ cũ | thơ phong cách cũ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.舊日的詩作。唐.白居易〈湓浦早冬〉詩:「日西湓水曲,獨行吟舊詩。」唐.韋莊〈晏起〉詩:「爾來中酒起常遲,臥看南山改舊詩。」 2.用文言和傳統格律創作的詩。包括古體詩和近體詩。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指用文言和传统格律写的诗,包括古体诗和近体诗。

Eng

  • CC-CEDICT old verse|poetry in the old style
  • Cihui old verse; poetry in the old style