舊說 jiù shuō · cựu thuyết Hán Việt: cựu thuyết · Pinyin: jiù shuō Tổng quan Cấu tạo: 舊 (cựu) + 說 (thuyết)Pinyinjiù shuōHán Việtcựu thuyếtCấu tạo舊 + 說 · cựu + thuyết nghĩa thành phần: cựu + thuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时的或陈旧的说法:泥于~。