舊貌

jiù mào cựu mạo

Hán Việt: cựu mạo · Pinyin: jiù mào

Tổng quan

diện mạo cũ | ngoại hình trước đây

Cấu tạo: (cựu) + (mạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui diện mạo cũ | ngoại hình trước đây

Eng

  • CC-CEDICT old look|former appearance
  • Cihui old look; former appearance