舊車行 cựu xa hành Hán Việt: cựu xa hành Tổng quan Cấu tạo: 舊 (cựu) + 車 (xa) + 行 (hành)Hán Việtcựu xa hànhCấu tạo舊 + 車 + 行 · cựu + xa + hành nghĩa thành phần: cựu + xa + hành Nghĩa EngCihui 舊車行 iùchēháng n. used-car dealer M:¹jiā