舊跡

jiù jì cựu tích

Hán Việt: cựu tích · Pinyin: jiù jì

Tổng quan

dấu vết cũ | dấu hiệu từ quá khứ

Cấu tạo: (cựu) + (tích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dấu vết cũ | dấu hiệu từ quá khứ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"旧迹"。亦作"旧迹"; 陈迹;遗迹; 引申为前人的规矩; 前人的或旧时的墨迹(指书画); 水流的故道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"旧迹"。亦作"旧迹"。 2.陈迹;遗迹。 3.引申为前人的规矩。 4.前人的或旧时的墨迹(指书画)。 5.水流的故道。

Eng

  • CC-CEDICT old traces|signs from the past
  • Cihui old traces; signs from the past