舊院 jiù yuàn · cựu viện Hán Việt: cựu viện · Pinyin: jiù yuàn Tổng quan Cấu tạo: 舊 (cựu) + 院 (viện)Pinyinjiù yuànHán Việtcựu việnCấu tạo舊 + 院 · cựu + viện nghĩa thành phần: cựu + viện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 在今之南京﹐明朝为妓女丛聚之所。Tân Hoa Tự Điển 1.在今之南京﹐明朝为妓女丛聚之所。