舊隱

jiù yǐn cựu ẩn

Hán Việt: cựu ẩn · Pinyin: jiù yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (cựu) + (ẩn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时的隐居处; 昔日的隐士。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时的隐居处。 2.昔日的隐士。