舊齒 jiù chǐ · cựu xỉ Hán Việt: cựu xỉ · Pinyin: jiù chǐ Tổng quan Cấu tạo: 舊 (cựu) + 齒 (xỉ)Pinyinjiù chǐHán Việtcựu xỉCấu tạo舊 + 齒 · cựu + xỉ nghĩa thành phần: cựu + xỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 耆旧;老臣﹐旧臣。Tân Hoa Tự Điển 1.耆旧;老臣﹐旧臣。