旨嘉 zhǐ jiā · chỉ gia Hán Việt: chỉ gia · Pinyin: zhǐ jiā Tổng quan Cấu tạo: 旨 (chỉ) + 嘉 (gia)Pinyinzhǐ jiāHán Việtchỉ giaCấu tạo旨 + 嘉 · chỉ + gia nghĩa thành phần: chỉ + gia Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指美酒佳肴。Tân Hoa Tự Điển 1.指美酒佳肴。