旨在

zhǐ zàichỉ tại

Hán Việt: chỉ tại · Pinyin: zhǐ zài

Tổng quan

có mục đích là

Cấu tạo: 旨 (chỉ) + 在 (tại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui được dự định để
  • Cihui nhằm để (làm gì đó)
  • Tần suất từ có mục đích là , được dự định để , nhằm để (làm gì đó)
  • Biên soạn 旨在 hǐzài v.p. <wr.> be aimed at

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi aim at

Eng

  • Cihui to have as its purpose; to be intended to; to aim to (do sth)
  • Tần suất từ to have as its purpose; to be intended to; to aim to (do sth)

Đức

  • Handedict auf etw. hinzielen, abzielen

Từ liên quan

Gần nghĩa

在上 · 在下 · 在世 · 在业 · 在乎 · 在于 · 在任 · 在位