旨奧 zhǐ ào · chỉ áo Hán Việt: chỉ áo · Pinyin: zhǐ ào Tổng quan Cấu tạo: 旨 (chỉ) + 奧 (áo)Pinyinzhǐ àoHán Việtchỉ áoCấu tạo旨 + 奧 · chỉ + áo nghĩa thành phần: chỉ + áo