旨歸 chỉ quy Hán Việt: chỉ quy Tổng quan Cấu tạo: 旨 (chỉ) + 歸 (quy)Hán Việtchỉ quyCấu tạo旨 + 歸 · chỉ + quy nghĩa thành phần: chỉ + quy Nghĩa EngCihui 旨歸 zhǐguī n. 1. principle 2. objective