旨態 zhǐ tài · chỉ thái Hán Việt: chỉ thái · Pinyin: zhǐ tài Tổng quan Cấu tạo: 旨 (chỉ) + 態 (thái)Pinyinzhǐ tàiHán Việtchỉ tháiCấu tạo旨 + 態 · chỉ + thái nghĩa thành phần: chỉ + thái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言意蕴神韵。指音乐﹑诗文等的内容和表现形态。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言意蕴神韵。指音乐﹑诗文等的内容和表现形态。