旨揮 zhǐ huī · chỉ huy Hán Việt: chỉ huy · Pinyin: zhǐ huī Tổng quan Cấu tạo: 旨 (chỉ) + 揮 (huy)Pinyinzhǐ huīHán Việtchỉ huyCấu tạo旨 + 揮 · chỉ + huy nghĩa thành phần: chỉ + huy