旨示 zhǐ shì · chỉ kì Hán Việt: chỉ kì · Pinyin: zhǐ shì Tổng quan Cấu tạo: 旨 (chỉ) + 示 (kì)Pinyinzhǐ shìHán Việtchỉ kìCấu tạo旨 + 示 · chỉ + kì nghĩa thành phần: chỉ + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹示意,致意。指书信。Tân Hoa Tự Điển 1.犹示意,致意。指书信。