旨統 zhǐ tǒng · chỉ thống Hán Việt: chỉ thống · Pinyin: zhǐ tǒng Tổng quan Cấu tạo: 旨 (chỉ) + 統 (thống)Pinyinzhǐ tǒngHán Việtchỉ thốngCấu tạo旨 + 統 · chỉ + thống nghĩa thành phần: chỉ + thống