旨蓄
chỉ súc
Hán Việt: chỉ súc · Pinyin: zhǐ xù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 儲備的美味。《詩經.邶風.谷風》:「我有旨蓄,亦以御冬。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 贮藏的美好食品。
- Tân Hoa Tự Điển 1.贮藏的美好食品。
Eng
- Cihui 旨蓄 hǐxù n. store/hoard of delicacies