旨譬 zhǐ pì · chỉ thí Hán Việt: chỉ thí · Pinyin: zhǐ pì Tổng quan Cấu tạo: 旨 (chỉ) + 譬 (thí)Pinyinzhǐ pìHán Việtchỉ thíCấu tạo旨 + 譬 · chỉ + thí nghĩa thành phần: chỉ + thí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用意和取譬。Tân Hoa Tự Điển 1.用意和取譬。