旨詣 zhǐ yì · chỉ nghệ Hán Việt: chỉ nghệ · Pinyin: zhǐ yì Tổng quan Cấu tạo: 旨 (chỉ) + 詣 (nghệ)Pinyinzhǐ yìHán Việtchỉ nghệCấu tạo旨 + 詣 · chỉ + nghệ nghĩa thành phần: chỉ + nghệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓文章的主旨达到完美的境界。Tân Hoa Tự Điển 1.谓文章的主旨达到完美的境界。