旨遠 zhǐ yuǎn · chỉ viễn Hán Việt: chỉ viễn · Pinyin: zhǐ yuǎn Tổng quan Cấu tạo: 旨 (chỉ) + 遠 (viễn)Pinyinzhǐ yuǎnHán Việtchỉ viễnCấu tạo旨 + 遠 · chỉ + viễn nghĩa thành phần: chỉ + viễn