旨遣

zhǐ qiǎn chỉ khiển

Hán Việt: chỉ khiển · Pinyin: zhǐ qiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (khiển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 来信;函告。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.来信;函告。