旨問 zhǐ wèn · chỉ vấn Hán Việt: chỉ vấn · Pinyin: zhǐ wèn Tổng quan Cấu tạo: 旨 (chỉ) + 問 (vấn)Pinyinzhǐ wènHán Việtchỉ vấnCấu tạo旨 + 問 · chỉ + vấn nghĩa thành phần: chỉ + vấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旨告。指信。Tân Hoa Tự Điển 1.旨告。指信。