早世

zǎo shìtảo thế

Hán Việt: tảo thế · Pinyin: zǎo shì

Tổng quan

Chết trẻ. Chết non

新华 · Tân Hoa Đại lục

早逝吾上有三兄,皆不幸早世。

Cấu tạo: 早 (tảo) + 世 (thế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chết sớm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 早逝吾上有三兄,皆不幸早世。

Eng

  • JMdict dying young
  • JMdict early death

ja

  • JMdict 早世(そうせい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

世󱶳 · 世上 · 世世 · 世主 · 世事 · 世交 · 世亲 · 世人