早世
tảo thế
Hán Việt: tảo thế · Pinyin: zǎo shì
Tổng quan
hết trẻ. Chết non. tảo thế tảo thế ☆Chết trẻ. Chết non.
Nghĩa
Việt
- Cihui hết trẻ. Chết non. tảo thế tảo thế ☆Chết trẻ. Chết non.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 早逝吾上有三兄,皆不幸早世。
ja
- JMdict dying young|early death