早些

zǎo xiētảo ta

Hán Việt: tảo ta · Pinyin: zǎo xiē

Tổng quan

sớm hơn một chút

Cấu tạo: 早 (tảo) + 些 (ta)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Sớm hơn
  • VietPhrases sớm đi
  • Biên soạn a little earlier

Eng

  • Cihui a bit earlier

Đức

  • Handedict eher (Adv), früher

Từ liên quan

Gần nghĩa

早些时候 · 些个 · 些些 · 些個 · 些吉 · 些子 · 些小 · 些少