早作

zǎo zuò tảo tác

Hán Việt: tảo tác · Pinyin: zǎo zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (tảo) + (tác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 早起; 引申指早上。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.早起。 2.引申指早上。