早則
tảo tắc
Hán Việt: tảo tắc · Pinyin: zǎo zé
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 幸而; 早该;早已。
- Tân Hoa Tự Điển 1.幸而。 2.早该;早已。
Eng
- Cihui 早則 ǎozé v.p. 1. luckily; fortunately 2. already
Hán Việt: tảo tắc · Pinyin: zǎo zé