早前
tảo tiền
Hán Việt: tảo tiền · Pinyin: zǎo qián
Tổng quan
trước đó
Nghĩa
Việt
- Cihui trước đó
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 早先;以前。
- Tân Hoa Tự Điển 1.早先;以前。
Eng
- CC-CEDICT previously
- Cihui previously
Hán Việt: tảo tiền · Pinyin: zǎo qián
trước đó