早参

zǎo cāntảo tham

Hán Việt: tảo tham · Pinyin: zǎo cān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.早晨朝参。 2.佛教语。早晨升堂参禅。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

禪宗寺院清早上大殿禪堂念誦修行。《祖庭事苑》卷八:「禪門詰旦升堂謂之『早參』; 日晡念誦謂之『晚參』。」

Cấu tạo: 早 (tảo) + 參 (tham)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.早晨朝参。 2.佛教语。早晨升堂参禅。

Từ liên quan

Gần nghĩa

参与 · 参事 · 参会 · 参军 · 参加 · 参劾 · 参半 · 参合