早參 zǎo cān · tảo tham Hán Việt: tảo tham · Pinyin: zǎo cān Tổng quan Cấu tạo: 早 (tảo) + 參 (tham)Pinyinzǎo cānHán Việttảo thamCấu tạo早 + 參 · tảo + tham nghĩa thành phần: tảo + tham Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 早晨朝参; 佛教语。早晨升堂参禅。Tân Hoa Tự Điển 1.早晨朝参。 2.佛教语。早晨升堂参禅。