早參

zǎo cān tảo tham

Hán Việt: tảo tham · Pinyin: zǎo cān

Tổng quan

Cấu tạo: (tảo) + (tham)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tảo tham (雜語)又曰朝參。早晨之參禪也。祖庭事苑曰:「禪門詰旦升堂謂之早參。」☸

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 禪宗寺院清早上大殿禪堂念誦修行。《祖庭事苑》卷八:「禪門詰旦升堂謂之『早參』;日晡念誦謂之『晚參』。」