早堂

zǎo táng tảo đường

Hán Việt: tảo đường · Pinyin: zǎo táng

Tổng quan

Cấu tạo: (tảo) + (đường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时官府早晨坐衙治事称"早堂"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时官府早晨坐衙治事称"早堂"。