早報
tảo báo
Hán Việt: tảo báo · Pinyin: zǎo bào
Tổng quan
báo sáng
Nghĩa
Việt
- Cihui báo sáng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 在早上發行的報紙。相對於晚報而言。如:「自立早報」。
Eng
- CC-CEDICT morning newspaper
- Cihui morning newspaper
Hán Việt: tảo báo · Pinyin: zǎo bào
báo sáng