早子 zǎo zi · tảo tử Hán Việt: tảo tử · Pinyin: zǎo zi Tổng quan Cấu tạo: 早 (tảo) + 子 (tử)Pinyinzǎo ziHán Việttảo tửCấu tạo早 + 子 · tảo + tử nghĩa thành phần: tảo + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。一年两季稻的早稻。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。一年两季稻的早稻。