早市

zǎo shì tảo thị

Hán Việt: tảo thị · Pinyin: zǎo shì

Tổng quan

chợ sáng

Cấu tạo: (tảo) + (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chợ sáng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 早上做买卖的市场。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.早上做买卖的市场。

Eng

  • CC-CEDICT morning market
  • Cihui morning market