早律 zǎo lǜ · tảo luật Hán Việt: tảo luật · Pinyin: zǎo lǜ Tổng quan Cấu tạo: 早 (tảo) + 律 (luật)Pinyinzǎo lǜHán Việttảo luậtCấu tạo早 + 律 · tảo + luật nghĩa thành phần: tảo + luật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓早来的节候。古以玉律候气,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.谓早来的节候。古以玉律候气,故称。