早成

zǎo chéng tảo thành

Hán Việt: tảo thành · Pinyin: zǎo chéng

Tổng quan

ong việc sớm sủa. tảo thành tảo thành ☆Xong việc sớm sủa.

Cấu tạo: (tảo) + (thành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ong việc sớm sủa. tảo thành tảo thành ☆Xong việc sớm sủa.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指人的身心早熟。亦谓年少功成名就。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指人的身心早熟。亦谓年少功成名就。

ja

  • JMdict early completion|maturing early|precocious