早搏

zǎo bó tảo bác

Hán Việt: tảo bác · Pinyin: zǎo bó

Tổng quan

(y học) nhịp đập sớm | ngoại tâm thu

Cấu tạo: (tảo) + (bác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) nhịp đập sớm | ngoại tâm thu

Eng

  • CC-CEDICT (medicine) premature beat; extrasystole
  • Cihui (medicine) premature beat; extrasystole