早擬 zǎo nǐ · tảo nghĩ Hán Việt: tảo nghĩ · Pinyin: zǎo nǐ Tổng quan Cấu tạo: 早 (tảo) + 擬 (nghĩ)Pinyinzǎo nǐHán Việttảo nghĩCấu tạo早 + 擬 · tảo + nghĩ nghĩa thành phần: tảo + nghĩ