早料
tảo liêu
Hán Việt: tảo liêu
Tổng quan
ính toán trước đi. tảo liệu tảo liệu ☆Tính toán trước đi.
Nghĩa
Việt
- Cihui ính toán trước đi. tảo liệu tảo liệu ☆Tính toán trước đi.
Hán Việt: tảo liêu
ính toán trước đi. tảo liệu tảo liệu ☆Tính toán trước đi.