早於

tảo vu

Hán Việt: tảo vu

Tổng quan

sớm hơn

Cấu tạo: (tảo) + (vu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sớm hơn

Eng

  • Cihui 早於 ǎoyú v.p. earlier than