早早兒

zǎo zǎo r tảo tảo nhi

Hán Việt: tảo tảo nhi · Pinyin: zǎo zǎo r

Tổng quan

(khẩu ngữ) càng sớm càng tốt | sớm nhất có thể

Cấu tạo: (tảo) + (tảo) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (khẩu ngữ) càng sớm càng tốt | sớm nhất có thể

Eng

  • CC-CEDICT (coll.) as soon as possible; as early as one can
  • Cihui (coll.) as soon as possible; as early as one can