早昬 zǎo hūn · tảo hôn Hán Việt: tảo hôn · Pinyin: zǎo hūn Tổng quan Cấu tạo: 早 (tảo) + 昬 (hôn)Pinyinzǎo hūnHán Việttảo hônCấu tạo早 + 昬 · tảo + hôn nghĩa thành phần: tảo + hôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"早婚"。