早智 zǎo zhì · tảo trí Hán Việt: tảo trí · Pinyin: zǎo zhì Tổng quan Cấu tạo: 早 (tảo) + 智 (trí)Pinyinzǎo zhìHán Việttảo tríCấu tạo早 + 智 · tảo + trí nghĩa thành phần: tảo + trí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 早慧。Tân Hoa Tự Điển 1.早慧。