早材

tảo tài

Hán Việt: tảo tài

Tổng quan

Cấu tạo: (tảo) + (tài)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 生長旺盛季節期所生成的木材。構成細胞較大,細胞壁較薄,顏色較淡,材質較鬆。也稱為「春材」。

Eng

  • Cihui 早材 ǎocái n. <forest.> springwood