早水

zǎo shuǐ tảo thủy

Hán Việt: tảo thủy · Pinyin: zǎo shuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tảo) + (thủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 头水。指事物最早出现者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.头水。指事物最早出现者。