早潮

tảo triều

Hán Việt: tảo triều

Tổng quan

ước dâng buổi sáng. tảo triều tảo triều ☆Nước dâng buổi sáng.

Cấu tạo: (tảo) + (triều)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ước dâng buổi sáng. tảo triều tảo triều ☆Nước dâng buổi sáng.

Eng

  • Cihui 早潮 zǎocháo n. morning tide

ja

  • JMdict fast tide|rapidly changing tide