早班

zǎo bān tảo ban

Hán Việt: tảo ban · Pinyin: zǎo bān

Tổng quan

ca sớm | ca làm buổi sáng

Cấu tạo: (tảo) + (ban)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ca sớm | ca làm buổi sáng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 分批上班制度中,在早上工作的班次。如:「晚班的同事上工時,就輪到早班的人下班了。」「今天她上的早班。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 早晨工作的班次:上~。

Eng

  • CC-CEDICT early shift; morning work shift
  • Cihui early shift; morning work shift

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

晚班