早班車 tảo ban xa Hán Việt: tảo ban xa Tổng quan Cấu tạo: 早 (tảo) + 班 (ban) + 車 (xa)Hán Việttảo ban xaCấu tạo早 + 班 + 車 · tảo + ban + xa nghĩa thành phần: tảo + ban + xa Nghĩa EngCihui 早班車 ǎobānchē n. early-hour bus M:³liàng