早睡
tảo thụy
Hán Việt: tảo thụy
Tổng quan
i ngủ sớm. tảo thuỵ tảo thuỵ ☆Đi ngủ sớm.
Nghĩa
Việt
- Cihui i ngủ sớm. tảo thuỵ tảo thuỵ ☆Đi ngủ sớm.
Eng
- Cihui 早睡 ǎoshuì v. go to bed early
Hán Việt: tảo thụy
i ngủ sớm. tảo thuỵ tảo thuỵ ☆Đi ngủ sớm.