早知

zǎo zhī tảo tri

Hán Việt: tảo tri · Pinyin: zǎo zhī

Tổng quan

biết trước iết sớm, biết trước khi việc xảy ra. tảo tri tảo tri ☆Biết sớm, biết trước khi việc xảy ra.

Cấu tạo: (tảo) + (tri)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biết trước iết sớm, biết trước khi việc xảy ra. tảo tri tảo tri ☆Biết sớm, biết trước khi việc xảy ra.

Eng

  • CC-CEDICT to know in advance
  • Cihui to know in advance